tác chừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian, độ tuổi ước lượng: "Tác chừng" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc độ tuổi được ước lượng, phỏng chừng, không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuổi tác chừng vào khoảng bốn mươi. (Tuổi ước chừng vào khoảng bốn mươi.)
- Ông ấy ở tác chừng ấy đã lâu. (Ông ấy ở khoảng thời gian ấy đã lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ở tác chừng": ở vào khoảng thời gian nào đó.
- Sự việc xảy ra ở tác chừng cuối năm ngoái. (Sự việc xảy ra vào khoảng thời gian cuối năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Chừng (danh từ/phó từ): mức độ, khoảng, độ chừng.
- Anh ấy cao chừng một mét bảy. (Anh ấy cao khoảng một mét bảy.)
- Ước chừng (động từ/danh từ): phỏng đoán, ước lượng.
- Tôi ước chừng căn nhà này rộng chừng trăm mét vuông. (Tôi phỏng đoán căn nhà này rộng khoảng trăm mét vuông.)
- Độ chừng (phó từ): có lẽ, ước chừng.
- Độ chừng trời sắp mưa. (Có lẽ trời sắp mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Khoảng: chỉ một phạm vi, mức độ không xác định rõ.
- Độ: mức, chừng mực.
- Chừng độ: mức độ.
Lưu ý
- "Tác chừng" là một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong văn nói và văn viết thông thường. Các từ như "khoảng", "chừng", "ước chừng" được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.
- tuổi tác chừng vào khoảng